液壓轉向系統
dịch áp chuyển hướng hệ thống
Hán Việt: dịch áp chuyển hướng hệ thống · Pinyin: yè yā zhuǎn xiàng xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Hán Việt: dịch áp chuyển hướng hệ thống · Pinyin: yè yā zhuǎn xiàng xì tǒng
Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 系 (hệ) + 統 (thống)