液壓控制裝置
dịch áp khống chế trang trí
Hán Việt: dịch áp khống chế trang trí · Pinyin: yè yā kòng zhì zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 控 (khống) + 制 (chế) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: dịch áp khống chế trang trí · Pinyin: yè yā kòng zhì zhuāng zhì
Cấu tạo: 液 (dịch) + 壓 (áp) + 控 (khống) + 制 (chế) + 裝 (trang) + 置 (trí)