涸轍鮒

hạc triệt phụ

Hán Việt: hạc triệt phụ

Tổng quan

Cấu tạo: 涸 (hạc) + 辙 (triệt) + 鲋 (phụ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

涸辙之鲋 · 涸轍魚 · 涸辙之鱼 · 涸辙穷鳞 · 辙鲋之急 · 涸辙枯鱼 · 涸辙之枯 · 涸辙穷鱼