淒其

thê kì

Hán Việt: thê kì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.凄凉悲伤。 2.寒凉貌。

Cấu tạo: 凄 (thê) + 其 (kì)

Từ liên quan

Gần nghĩa

其一 · 其三 · 其中 · 其二 · 其他 · 其余 · 其先 · 其内