淡水軟體動物
đạm thủy nhuyễn thể động vật
Hán Việt: đạm thủy nhuyễn thể động vật
Tổng quan
Cấu tạo: 淡 (đạm) + 水 (thủy) + 軟 (nhuyễn) + 體 (thể) + 動 (động) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 淡水軟體動物 ànshuǐ ruǎntǐ dòngwù n. <bio.> fresh-water mollusk