淡绿

dàn lǜđạm lục

Hán Việt: đạm lục · Pinyin: dàn lǜ

Tổng quan

lục nhạt

Cấu tạo: 淡 (đạm) + 綠 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lục nhạt
  • Google Alex v6 xanh lục nhạt
  • VietPhrases lục nhạt
  • Tần suất từ lục nhạt
  • Biên soạn light green

Eng

  • Cihui 淡綠 ànlǜ attr. light green
  • Tần suất từ attr. light green

Đức

  • Handedict hellgrün

Từ liên quan

Gần nghĩa

淡绿色 · 淡绿色的 · 淡绿鵙鹛 · 淡光 · 淡入 · 淡出 · 淡化 · 淡啤