淡啤 dàn pí·ĐẠM BÌ Hán Việt: ĐẠM BÌ · Pinyin: dàn pí Tổng quan bia nhẹ Cấu tạo: 淡 (đạm) + 啤Pinyindàn píHán ViệtĐẠM BÌTừ loạidanhCấu tạo淡 + 啤 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bia nhẹEngCihui light beer Từ liên quan Gần nghĩa淡啤酒 · 啤酒 · 淡光 · 淡入 · 淡出 · 淡化 · 淡墨 · 淡妆