深入不毛之地

thâm nhập bất mao chi địa

Hán Việt: thâm nhập bất mao chi địa

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (nhập) + (bất) + (mao) + (chi) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深入不毛之地 hēnrù bùmáozhīdì v.p. penetrate deeply into the bare land