深圳股市指數

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + + (cổ) + (thị) + (chỉ) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深圳股市指數 hēnzhèn gǔshì zhǐshù n. Shenzhen stock market index