深度优先搜寻

thâm độ ưu tiên sưu tầm

Hán Việt: thâm độ ưu tiên sưu tầm

Tổng quan

Cấu tạo: 深 (thâm) + 度 (độ) + 優 (ưu) + 先 (tiên) + 搜 (sưu) + 尋 (tầm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tìm kiếm theo chiều sâu
  • Biên soạn 深度優先搜尋 hēndù yōuxiān sōuxún n. <lg.> depth-first search

Eng

  • Cihui 深度優先搜尋 hēndù yōuxiān sōuxún n. <lg.> depth-first search
  • Tần suất từ 深度優先搜尋 hēndù yōuxiān sōuxún n. <lg.> depth-first search

Từ liên quan

Gần nghĩa

搜寻引擎最佳化 · 搜寻引营销 · 深度电导仪 · 搜寻地外文明计划