深度優先搜尋

thâm độ ưu tiên sưu tầm

Hán Việt: thâm độ ưu tiên sưu tầm

Tổng quan

Cấu tạo: (thâm) + (độ) + (ưu) + (tiên) + (sưu) + (tầm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 深度優先搜尋 hēndù yōuxiān sōuxún n. <lg.> depth-first search