深思熟慮
thâm tư thục lự
Hán Việt: thâm tư thục lự · Pinyin: shēn sī shú lǜ
Tổng quan
suy nghĩ chín chắn | sau khi cân nhắc kỹ lưỡng nghĩ cặn kẽ; nghĩ tường tận; nghĩ nung nghĩ nấu。反復地深入細緻地思索考慮。
Nghĩa
Việt
- Cihui suy nghĩ chín chắn | sau khi cân nhắc kỹ lưỡng nghĩ cặn kẽ; nghĩ tường tận; nghĩ nung nghĩ nấu。反復地深入細緻地思索考慮。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 仔細而深入的考慮。如:「凡事都經過深思熟慮,才不會魯莽行動。」
Eng
- CC-CEDICT mature reflection|after careful deliberations
- Cihui mature reflection; after careful deliberations