輕舉妄動

qīng jǔ wàng dòng khinh cử vọng động

Hán Việt: khinh cử vọng động · Pinyin: qīng jǔ wàng dòng

Tổng quan

hành động mù quáng không suy nghĩ (thành ngữ) hành động thiếu suy nghĩ; manh động (cử động khinh xuất, hành động ngông cuồng không thận trọng cân nhắc mà liều lĩnh hành động.)。不經慎重考慮,盲目行動。

Cấu tạo: (khinh) + (cử) + (vọng) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành động mù quáng không suy nghĩ (thành ngữ) hành động thiếu suy nghĩ; manh động (cử động khinh xuất, hành động ngông cuồng không thận trọng cân nhắc mà liều lĩnh hành động.)。不經慎重考慮,盲目行動。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 轻:轻率;妄:任意。指不经慎重考虑,轻率地采取行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未经慎重考虑,盲目行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 轻轻率;妄任意。指不经慎重考虑,轻率地采取行动。

Eng

  • CC-CEDICT to act blindly without thinking (idiom)
  • Cihui to act blindly without thinking (idiom)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

为非作歹 · 胆大妄为 · 胡作非為

Từ trái nghĩa

小心翼翼 · 深思熟虑 · 深谋远虑 · 谋定后动 · 谨小慎微