深水区

shēn shuǐ qūthâm thủy khu

Hán Việt: thâm thủy khu · Pinyin: shēn shuǐ qū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

比喻难题多、风险大的领域或阶段:改革已进入~。

Cấu tạo: 深 (thâm) + 水 (thủy) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vùng nước sâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻难题多、风险大的领域或阶段:改革已进入~。

Đức

  • Handedict Tiefwasserbereich

Từ liên quan

Gần nghĩa

深水埗 · 深水港 · 深水 · 深水炸弹 · 深水井 · 水区 · 水區 · 深水埗区