混凝土攪拌機

hùn níng tǔ jiǎo bàn jī hỗn ngưng thổ giảo phan ki

Hán Việt: hỗn ngưng thổ giảo phan ki · Pinyin: hùn níng tǔ jiǎo bàn jī

Tổng quan

máy nhào trộn bê tông

Cấu tạo: (hỗn) + (ngưng) + (thổ) + (giảo) + (phan) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy nhào trộn bê tông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 使水泥、砂、碎石與水能均勻混合的機器。主要部分為一圓錐形巨桶,利用桶內壁及旋轉軸上的葉片加以攪拌混合。