混合而制

hỗn hợp nhi chế

Hán Việt: hỗn hợp nhi chế

Tổng quan

pha, chế, (nghĩa bóng) bịa ra, đặt ra, dựng lên, bày đặt

Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 而 (nhi) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 pha chế

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi concoct

Từ liên quan

Gần nghĩa

混合体型 · 混合感染 · 混合成的 · 混合模型 · 混合毒剂 · 混合涂料 · 混合现实 · 混合程度