混合式計算機

hùn hé shì jì suàn jī hỗn hợp thức kế toán ki

Hán Việt: hỗn hợp thức kế toán ki · Pinyin: hùn hé shì jì suàn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (hỗn) + (hợp) + (thức) + (kế) + (toán) + (ki)