混合泳
hỗn hợp vịnh
Hán Việt: hỗn hợp vịnh · Pinyin: hùn hé yǒng
Tổng quan
bơi hỗn hợp
游泳运动项目之一,用蝶泳、蛙泳、仰泳和自由泳的姿势连续游完规定的泳程,分为个人和接力两种形式。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bơi hỗn hợp
- Tần suất từ bơi hỗn hợp
- Biên soạn medley swimming M:¹zhǒng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 游泳运动项目之一,用蝶泳、蛙泳、仰泳和自由泳的姿势连续游完规定的泳程,分为个人和接力两种形式。
Eng
- Cihui medley (swimming)
- Tần suất từ n. <sport> medley swimming M:¹zhǒng