混合集成電路
hỗn hợp tập thành điện lộ
Hán Việt: hỗn hợp tập thành điện lộ · Pinyin: hùn hé jí chéng diàn lù
Tổng quan
Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 集 (tập) + 成 (thành) + 電 (điện) + 路 (lộ)
Hán Việt: hỗn hợp tập thành điện lộ · Pinyin: hùn hé jí chéng diàn lù
Cấu tạo: 混 (hỗn) + 合 (hợp) + 集 (tập) + 成 (thành) + 電 (điện) + 路 (lộ)