混雜

hùn zá hỗn tạp

Hán Việt: hỗn tạp · Pinyin: hùn zá

Tổng quan

trộn | lẫn lộn

Cấu tạo: (hỗn) + (tạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trộn | lẫn lộn
  • Cihui hỗn tạp hỗn tạp ☆Lộn xộn rắc rối.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 混合雜亂。《紅樓夢》第一三回:「頭一件是人口混雜,遺失東西。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 混合搀杂鱼龙~。

Eng

  • CC-CEDICT to mix|to mingle
  • Cihui to mix; to mingle

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杂沓 · 混淆 · 稠浊

Từ trái nghĩa

纯粹