添写

tiān xiěthiêm tả

Hán Việt: thiêm tả · Pinyin: tiān xiě

Tổng quan

sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...), (toán học) phép nội suy

Cấu tạo: 添 (thiêm) + 寫 (tả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sự thêm vào
  • Google Alex v6 thêm chữ
  • Tần suất từ sự tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); từ tự ý thêm từ (vào một văn kiện...); đoạn tự ý thêm từ (vào một văn kiện...), (toán học) phép nội suy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi interpolation

Eng

  • Tần suất từ interpolation

Đức

  • Handedict Interpolation

Từ liên quan

Gần nghĩa

添写进去 · 写上 · 写下 · 写作 · 写信 · 写字 · 写完 · 写实