清丰

qīng fēngthanh phong

Hán Việt: thanh phong · Pinyin: qīng fēng

Tổng quan

huyện Thanh Phong ở Phú Dương 濮陽

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.清俊丰满。

Cấu tạo: 清 (thanh) + 豐 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 濮阳, Hà Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.清俊丰满。

Eng

  • Cihui see 清豐縣; 清丰县

Đức

  • Handedict Qingfeng (Ort in Henan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

清丰县 · 丰乳 · 丰产 · 丰功 · 丰南 · 丰厚 · 丰原 · 丰县