清仓甩卖

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 甩 + 賣 (mại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui fire sale
  • Tần suất từ fire sale

Từ liên quan

Gần nghĩa

清仓查库 · 清仓大甩卖 · 清仓出售 · 清仓利库 · 清仓处理 · 清仓拍卖 · 清仓贱卖 · 清仓大减价