清仓贱卖 thanh thương tiện mại Hán Việt: thanh thương tiện mại Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 倉 (thương) + 賤 (tiện) + 賣 (mại)Hán Việtthanh thương tiện mạiTừ loạidanhCấu tạo清 + 倉 + 賤 + 賣 · thanh + thương + tiện + mại nghĩa thành phần: thanh + thương + tiện + mại Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán rẻ thanh lýMainlandKaggle Zh-Vi clearance saleEngCihui clearance sale Từ liên quan Gần nghĩa清仓查库 · 清仓大甩卖 · 贱卖的 · 清仓出售 · 清仓利库 · 清仓处理 · 清仓拍卖 · 清仓甩卖