清单子 thanh đan tử Hán Việt: thanh đan tử Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 單 (đan) + 子 (tử)Hán Việtthanh đan tửTừ loạidanhCấu tạo清 + 單 + 子 · thanh + đan + tử nghĩa thành phần: thanh + đan + tử Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 danh sáchBiên soạn ►See qīngdānEngCihui 清單子 īngdānzi ►See qīngdān Từ liên quan Gần nghĩa单子叶 · 单子论 · 单子 · 清单 · 单子叶植物 · 清单儿 · 单子宫的