清官難斷家事

qīng guān nán duàn jiā shì thanh quan nan đoạn gia sự

Hán Việt: thanh quan nan đoạn gia sự · Pinyin: qīng guān nán duàn jiā shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (quan) + (nan) + (đoạn) + (gia) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清官:公正清廉的官吏。指家庭内部纠纷情况复杂,外人没法断定谁是谁非