清寒子弟獎學金

thanh hàn tử đệ tưởng học kim

Hán Việt: thanh hàn tử đệ tưởng học kim

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (hàn) + (tử) + (đệ) + (tưởng) + (học) + (kim)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清寒子弟獎學金 īnghán zǐdì jiǎngxuéjīn p.w. scholarships for poor students