清潔小毛刷傳動凸輪
thanh khiết tiểu mao xoát truyện động đột luân
Hán Việt: thanh khiết tiểu mao xoát truyện động đột luân · Pinyin: qīng jié xiǎo máo shuà chuán dòng tū lún
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 小 (tiểu) + 毛 (mao) + 刷 (xoát) + 傳 (truyện) + 動 (động) + 凸 (đột) + 輪 (luân)