清洁袋

qīng jié dàithanh khiết đại

Hán Việt: thanh khiết đại · Pinyin: qīng jié dài

Tổng quan

túi đựng rác

Cấu tạo: 清 (thanh) + 潔 (khiết) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi đựng rác
  • Google Alex v6 túi nôn
  • Tần suất từ túi đựng rác
  • Biên soạn airsickness bag M:²zhī

Eng

  • Cihui waste disposal bag
  • Tần suất từ n. airsickness bag M:²zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

清洁剂 · 清洁器 · 清洁工 · 清洁球 · 清洁的 · 清洁者 · 清洁 · 清洁工人