清洗压印滚筒

qīng xǐ yā yìn gǔn tǒngthanh tẩy áp ấn cổn đồng

Hán Việt: thanh tẩy áp ấn cổn đồng · Pinyin: qīng xǐ yā yìn gǔn tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rửa trục in

Đức

  • Handedict Druckzylinder waschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

滚筒凹陷部分 · 滚筒式洗衣机 · 滚筒最高转速 · 清洗剂容器 · 清洗用棉丝 · 清洗用酒精 · 滚筒印刷机 · 滚筒打样机