清洗壓印滾筒
thanh tẩy áp ấn cổn đồng
Hán Việt: thanh tẩy áp ấn cổn đồng · Pinyin: qīng xǐ yā yìn gǔn tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)
Hán Việt: thanh tẩy áp ấn cổn đồng · Pinyin: qīng xǐ yā yìn gǔn tǒng
Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 壓 (áp) + 印 (ấn) + 滾 (cổn) + 筒 (đồng)