清洗系统 qīng xǐ xì tǒng·thanh tẩy hệ thống Hán Việt: thanh tẩy hệ thống · Pinyin: qīng xǐ xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinqīng xǐ xì tǒngHán Việtthanh tẩy hệ thốngCấu tạo清 + 洗 + 系 + 統 · thanh + tẩy + hệ + thống nghĩa thành phần: thanh + tẩy + hệ + thống Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hệ thống rửaĐứcHandedict Waschsystem Từ liên quan Gần nghĩa清洗装置 · 系统发生 · 系统角色 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性