清洗预选

qīng xǐ yù xuǎnthanh tẩy dự tuyển

Hán Việt: thanh tẩy dự tuyển · Pinyin: qīng xǐ yù xuǎn

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 洗 (tẩy) + 預 (dự) + 選 (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chọn trước rửa

Đức

  • Handedict Vorwahl Waschen

Từ liên quan

Gần nghĩa

清洗装置 · 预选机 · 清洗工作 · 清洗提示 · 清洗时间 · 清洗炊具 · 清洗程序 · 清洗系统