清湯肥腸火鍋
thanh thang phì tràng hỏa oa
Hán Việt: thanh thang phì tràng hỏa oa · Pinyin: qīng tāng féi cháng huǒ guō
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 湯 (thang) + 肥 (phì) + 腸 (tràng) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)
Hán Việt: thanh thang phì tràng hỏa oa · Pinyin: qīng tāng féi cháng huǒ guō
Cấu tạo: 清 (thanh) + 湯 (thang) + 肥 (phì) + 腸 (tràng) + 火 (hỏa) + 鍋 (oa)