清理整頓公司

thanh lí chỉnh đốn công ti

Hán Việt: thanh lí chỉnh đốn công ti

Tổng quan

Cấu tạo: (thanh) + (lí) + (chỉnh) + (đốn) + (công) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 清理整頓公司 īnglǐ zhěngdùn gōngsī v.o. screen and reorganize corporations