清理階級隊伍
thanh lí giai cấp đội ngũ
Hán Việt: thanh lí giai cấp đội ngũ
Tổng quan
Cấu tạo: 清 (thanh) + 理 (lí) + 階 (giai) + 級 (cấp) + 隊 (đội) + 伍 (ngũ)
Nghĩa
Eng
- Cihui 清理階級隊伍 īnglǐ jiējí duìwǔ v.o. <Cult. Rev.> purify class ranks