清除缓冲区

thanh trừ hoãn xung khu

Hán Việt: thanh trừ hoãn xung khu

Tổng quan

Cấu tạo: 清 (thanh) + 除 (trừ) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xóa bộ đệm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Clear Buffer

Eng

  • Cihui Clear Buffer

Từ liên quan

Gần nghĩa

清除障碍物 · 清除树林 · 清除了…的 · 清除氧化皮 · 清除煤粉工 · 清除光泽 · 清除内容 · 清除区域