渐快
tiệm khoái
Hán Việt: tiệm khoái · Pinyin: jiàn kuài
Tổng quan
nhanh dần
Nghĩa
Việt
- Cihui tăng tốc dần dần
- Cihui nhanh hơn và nhanh hơn
- Cihui (âm nhạc) nhanh dần
- Tần suất từ nhanh dần
Eng
- Cihui to speed up gradually; faster and faster; (music) accelerando
- Tần suất từ to speed up gradually; faster and faster; (music) accelerando