渗碳作用 sấm thán tác dụng Hán Việt: sấm thán tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 滲 (sấm) + 碳 (thán) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtsấm thán tác dụngTừ loạidanhCấu tạo滲 + 碳 + 作 + 用 · sấm + thán + tác + dụng nghĩa thành phần: sấm + thán + tác + dụng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sự thấm cacbonMainlandKaggle Zh-Vi carburizationEngCihui carburizationTần suất từ carburization Từ liên quan Gần nghĩa作用理论 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 作用力矩 · 作用半径 · 作用地点 · 作用方式