渙揚 huàn yáng·hoán dương Hán Việt: hoán dương · Pinyin: huàn yáng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.宣扬。 Cấu tạo: 渙 (hoán) + 揚 (dương)Pinyinhuàn yángHán Việthoán dươngCấu tạo渙 + 揚 · hoán + dương nghĩa thành phần: hoán + dương Từ liên quan Gần nghĩa揚中 · 扬剧 · 扬厉 · 揚召 · 揚名 · 扬场 · 揚基 · 扬声