渚为

chử vi

Hán Việt: chử vi

Tổng quan

Như bơ vơ tiếng Việt. Không nơi nương tựa, bấu víu. 𢁯󱵮否得𦙣諸为 Gừn nòn bấu đắc mốc chơ vơ (C.D.) Đêm nằm không nhắp đạ bơ vo

Cấu tạo: 渚 (chử) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 渚为 CHƠ VƠ Như bơ vơ tiếng Việt. Không nơi nương tựa, bấu víu. 𢁯󱵮否得𦙣諸为 Gừn nòn bấu đắc mốc chơ vơ (C.D.) Đêm nằm không nhắp đạ bơ vo

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何