減少官僚主義
giảm thiểu quan liêu chủ nghĩa
Hán Việt: giảm thiểu quan liêu chủ nghĩa · Pinyin: jiǎn shǎo guān liáo zhǔ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 官 (quan) + 僚 (liêu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: giảm thiểu quan liêu chủ nghĩa · Pinyin: jiǎn shǎo guān liáo zhǔ yì
Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 官 (quan) + 僚 (liêu) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)