減少貿易壁壘
giảm thiểu mậu dịch bích lũy
Hán Việt: giảm thiểu mậu dịch bích lũy · Pinyin: jiǎn shǎo mào yì bì lěi
Tổng quan
Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)
Hán Việt: giảm thiểu mậu dịch bích lũy · Pinyin: jiǎn shǎo mào yì bì lěi
Cấu tạo: 減 (giảm) + 少 (thiểu) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 壁 (bích) + 壘 (lũy)