渥太華參議員隊
ác thái hoa tham nghị viên đội
Hán Việt: ác thái hoa tham nghị viên đội · Pinyin: wò tài huá cān yì yuán duì
Tổng quan
Cấu tạo: 渥 (ác) + 太 (thái) + 華 (hoa) + 參 (tham) + 議 (nghị) + 員 (viên) + 隊 (đội)
Hán Việt: ác thái hoa tham nghị viên đội · Pinyin: wò tài huá cān yì yuán duì
Cấu tạo: 渥 (ác) + 太 (thái) + 華 (hoa) + 參 (tham) + 議 (nghị) + 員 (viên) + 隊 (đội)