渦輪噴氣發電機

qua luân phún khí phát điện ki

Hán Việt: qua luân phún khí phát điện ki

Tổng quan

Cấu tạo: (qua) + (luân) + (phún) + (khí) + (phát) + (điện) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 渦輪噴氣發電機 ōlún pēnqì fādiànjī n. turbojet (engine) M:¹tái