溫哥華國際機場

wēn gē huá guó jì jī chǎng ôn ca hoa quốc tế ki tràng

Hán Việt: ôn ca hoa quốc tế ki tràng · Pinyin: wēn gē huá guó jì jī chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (ca) + (hoa) + (quốc) + (tế) + (ki) + (tràng)