溫斯頓丘吉爾

wēn sī dùn qiū jí ěr ôn tư đốn khâu cát nhĩ

Hán Việt: ôn tư đốn khâu cát nhĩ · Pinyin: wēn sī dùn qiū jí ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (tư) + (đốn) + (khâu) + (cát) + (nhĩ)