溫柔敦厚

wēn róu dūn hòu ôn nhu đôn hậu

Hán Việt: ôn nhu đôn hậu · Pinyin: wēn róu dūn hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (ôn) + (nhu) + (đôn) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 温柔:温和柔顺;敦厚:厚道。原指态度温和,朴实厚道。后也泛指待人温和宽厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.温和宽厚。儒家认为这是《诗经》的基本精神和教育意义之所在◇来也被一派人当作对所有诗作的要求。
  • Tân Hoa Tự Điển 温柔温和柔顺;敦厚厚道。原指态度温和,朴实厚道◇也泛指待人温和宽厚。

Eng

  • Cihui 溫柔敦厚 ēnróudūnhòu f.e. gentle and magnanimous

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

文质彬彬 · 温文尔雅