温蔼
ôn ái
Hán Việt: ôn ái · Pinyin: wēn ǎi
Tổng quan
nhẹ nhàng và tốt bụng
1.温和。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hiền hậu
- Google Alex v6 nhẹ nhàng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.温和。
Eng
- Cihui gentle and kind
Hán Việt: ôn ái · Pinyin: wēn ǎi
nhẹ nhàng và tốt bụng
1.温和。