渫恶 xiè è Pinyin: xiè è Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.邪恶不正。 Cấu tạo: 渫 + 惡 (ác)Pinyinxiè èCấu tạo渫 + 惡 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.邪恶不正。 Từ liên quan Gần nghĩa恶业 · 恶习 · 恶事 · 恶人 · 恶仗 · 恶作 · 恶俗 · 恶创